Bản dịch của từ Youth trong tiếng Trung

Youth

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youth (Noun Uncountable)

juːθ
juːθ
01

Youth, youth, youth.

青春

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Youth (Noun)

jˈuɵ
jˈuɵ
01

The period between childhood and adult age.

青春期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A young man.

年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh