Bản dịch của từ Zenith trong tiếng Trung

Zenith

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zenith (Noun)

zˈinɪɵ
zˈinɪɵ
01

The time at which something is most powerful or successful.

最高点,巅峰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The point in the sky or celestial sphere directly above an observer.

天顶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ