Bản dịch của từ Sky trong tiếng Trung

Sky

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sky (Noun)

ˈɛskˌaɪ
ˈski
01

The region of the atmosphere and outer space viewed from the earth

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa