Bản dịch của từ Zesty trong tiếng Trung

Zesty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zesty (Adjective)

zˈɛsti
zˈɛsti
01

Informal LGBT of a man Effeminately or flamboyantly gay.

女性化的同性恋男性,夸张而华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a piquant or pungent taste spicy.

味道鲜美的;辣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Zestful.

有活力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ