Bản dịch của từ A few times trong tiếng Việt

A few times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A few times(Phrase)

ə fjˈu tˈaɪmz
ə fjˈu tˈaɪmz
01

Một vài lần; vài lần (lặp lại không nhiều, nhưng hơn một lần)

Several times.

几次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh