Bản dịch của từ A great deal of time trong tiếng Việt

A great deal of time

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A great deal of time (Noun)

ə ɡɹˈeɪt dˈil ˈʌv tˈaɪm
ə ɡɹˈeɪt dˈil ˈʌv tˈaɪm
01

Một khoảng thời gian không xác định hoặc không cụ thể.

An indefinite or unspecified amount of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khoảng thời gian lớn.

A large amount of time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh