Bản dịch của từ Abater trong tiếng Việt
Abater
Noun [U/C]

Abater(Noun)
əˈbeɪ.tɚ
əˈbeɪ.tɚ
01
Một người hoặc một vật nào đó làm giảm bớt.
One who, or that which, abates.
Ví dụ
Abater

Một người hoặc một vật nào đó làm giảm bớt.
One who, or that which, abates.