Bản dịch của từ Abhor trong tiếng Việt

Abhor

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abhor(Verb)

ˈæbhɔː
ˈɑbhɝ
01

Lùi lại trong sợ hãi

Cowering in fear

因为惊恐而后退

Ví dụ
02

Ghét cay ghét đắng

Disgusted or hateful

极度厌恶,嫌恶

Ví dụ
03

Nhìn ai đó hoặc điều gì đó với sự ghê tởm và oán ghét.

To look down on something with disgust and hatred

以厌恶和憎恨的态度来对待

Ví dụ