Bản dịch của từ Abominate trong tiếng Việt

Abominate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abominate(Verb)

əbˈɑmənˌeit
əbˈɑmənˌeit
01

Cực kỳ ghét, căm thù; cảm thấy vô cùng chán ghét hoặc kinh tởm ai/cái gì.

Detest loathe.

厌恶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Abominate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Abominate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Abominated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Abominated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Abominates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Abominating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ