Bản dịch của từ Detest trong tiếng Việt

Detest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detest (Verb)

dˈiːtəst
ˈditəst
01

Cảm giác chán ghét hoặc cực kỳ không thích điều gì đó.

To feel aversion or intense dislike for something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghét cay ghét đắng.

To dislike intensely to hate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ghét bỏ

To loathe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa