Bản dịch của từ Abrogable trong tiếng Việt
Abrogable

Abrogable (Adjective)
Có thể bị bãi bỏ, huỷ bỏ hoặc bãi miễn (một luật, quy định, hiệp ước, hợp đồng...); tức là điều gì đó có khả năng bị chấm dứt hoặc tuyên bố hết hiệu lực.
Capable of being abrogated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "abrogable" có nguồn gốc từ động từ "abrogate", có nghĩa là hủy bỏ hoặc thu hồi. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quy định hoặc điều luật có thể bị bãi bỏ. Trong tiếng Anh, từ "abrogable" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết, do đó tính chất và cách sử dụng của từ này giữ nguyên trên cả hai phiên bản ngôn ngữ.
Từ "abrogable" có nguồn gốc từ động từ "abrogate", có nghĩa là hủy bỏ hoặc thu hồi. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các quy định hoặc điều luật có thể bị bãi bỏ. Trong tiếng Anh, từ "abrogable" không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về phát âm hay viết, do đó tính chất và cách sử dụng của từ này giữ nguyên trên cả hai phiên bản ngôn ngữ.
