Bản dịch của từ Abseiler trong tiếng Việt

Abseiler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abseiler(Noun)

ˈæbsəlɚ
ˈæbsəlɚ
01

Người leo/tuột xuống bằng dây (kỹ thuật rappel/abseil), tức là người dùng dây và dụng cụ an toàn để hạ mình xuống từ vách đá, tòa nhà hoặc địa hình cao.

Someone who abseils.

下降者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh