ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Absentia
Trạng thái không có mặt hoặc vắng mặt
The state of being away or not present
Vắng mặt, đặc biệt được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để miêu tả tình huống không có mặt tại tòa án hoặc các thủ tục pháp lý.
Absence especially used in legal contexts to describe a situation of being absent from court or proceedings
Một thuật ngữ thường được sử dụng trong câu "in absentia" có nghĩa là "trong sự vắng mặt của ai đó."
A term often used in the phrase in absentia meaning in the absence of someone