Anh - Việt

Bản dịch của từ Abstentious trong tiếng Việt

abstentious

Adjective

abstentious (Adjective)

/æbstˈɛntʃəs/
/æbstˈɛntʃəs/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một người hoặc thái độ tiết chế, biết kiềm chế bản thân, đặc biệt là tránh những thú vui hay ham muốn (như ăn uống, uống rượu, tình dục) — tức là giữ mình vì lý do đạo đức, sức khỏe hoặc kỷ luật.

Characterized by abstinence selfrestraint.

Ví dụ
Nhiều người kiêng khem trong các sự kiện xã hội để tránh uống quá mức.Many people are abstentious during social events to avoid excess drinking.
Anh ấy không kiêng khem tại các bữa tiệc; anh thích mọi thức uống được mời.He is not abstentious at parties; he enjoys every drink offered.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh