Anh - Việt

Bản dịch của từ Acaudal trong tiếng Việt

acaudal

Adjective

acaudal (Adjective)

/eɪkˈɑdl/
/eɪkˈɑdl/
AI

Nghĩa 01

Có nghĩa là ‘không có đuôi’; mô tả một sinh vật hoặc động vật không có đuôi (từ tương tự ‘acaudate’ trong tiếng Anh).

Tailless acaudate.

Ví dụ
Các loài không đuôi rất hiếm ở rừng mưa Amazon.The acaudal species are rare in the Amazon rainforest.
Các động vật không đuôi không có đuôi, khác với hầu hết động vật có vú.Acaudal animals do not have tails, unlike most mammals.

Dạng tính từ của acaudal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

acaudal

thính giác

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh