acaudate
acaudate (Adjective)
Nghĩa 01
Tính từ chỉ một sinh vật (đặc biệt là một loài ếch nhái) không có đuôi; không đuôi hoặc có đuôi rất ngắn đến mức không thấy rõ. Trong ngữ cảnh học thuật về lưỡng cư (anuran) thường dùng để mô tả ếch, nhái không có đuôi.
Tailless acaudal specifically anuran.
Dạng tính từ của acaudate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
acaudate acaudate | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Acaudate" là một tính từ trong sinh học, chỉ các loài động vật không có đuôi hoặc không có phần đuôi phát triển rõ ràng. Từ này xuất phát từ tiền tố "a-" có nghĩa là "không" và "caudate" có nghĩa là "có đuôi". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, do đó cả hai đều sử dụng "acaudate" với cách viết và phát âm tương tự. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về phân loại loài hoặc khi mô tả đặc điểm hình thái của động vật.