Bản dịch của từ Acaudate trong tiếng Việt

Acaudate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acaudate(Adjective)

eɪkˈɑdeɪt
eɪkˈɑdeɪt
01

Tính từ chỉ một sinh vật (đặc biệt là một loài ếch nhái) không có đuôi; không đuôi hoặc có đuôi rất ngắn đến mức không thấy rõ. Trong ngữ cảnh học thuật về lưỡng cư (anuran) thường dùng để mô tả ếch, nhái không có đuôi.

Tailless acaudal specifically anuran.

无尾的

Ví dụ

Dạng tính từ của Acaudate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Acaudate

Acaudate

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh