Anh - Việt

Bản dịch của từ Acaudate trong tiếng Việt

acaudate

Adjective

acaudate (Adjective)

/eɪkˈɑdeɪt/
/eɪkˈɑdeɪt/
AI

Nghĩa 01

Tính từ chỉ một sinh vật (đặc biệt là một loài ếch nhái) không có đuôi; không đuôi hoặc có đuôi rất ngắn đến mức không thấy rõ. Trong ngữ cảnh học thuật về lưỡng cư (anuran) thường dùng để mô tả ếch, nhái không có đuôi.

Tailless acaudal specifically anuran.

Ví dụ
Ếch là sinh vật không đuôi sống trong các nhóm xã hội khác nhau.Frogs are acaudate creatures that live in various social groups.
Những con cóc không phải là động vật không đuôi; chúng có đuôi rõ ràng khi còn trẻ.Toads are not acaudate animals; they have distinct tails in youth.

Dạng tính từ của acaudate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

acaudate

acaudate

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh