anuran
AdjectiveNoun
anuran (Adjective)
/ənˈʊɹn̩/
/ənˈʊɹn̩/
AI
Ví dụ
Dân số anuran trong vùng đất ngập nước đang phát triển mạnh.The anuran population in the wetland is thriving.
Một bản hòa âm anuran vang lên qua khu rừng vào đêm.An anuran chorus echoed through the forest at night.
anuran (Noun)
/ənˈʊɹn̩/
/ənˈʊɹn̩/
AI
Ví dụ
Sự kiện xã hội bị gián đoạn bởi âm thanh kêu của ếch.The social event was interrupted by anuran croaking sounds.
Bài đăng trên mạng xã hội có Ếch nhảy trong vườn.The social media post featured an anuran hopping in the garden.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "anuran" được sử dụng trong sinh học để chỉ nhóm động vật lưỡng cư bao gồm ếch và nhái, thuộc bộ Anura. Chúng đặc trưng bởi cơ thể không đuôi ở giai đoạn trưởng thành và chi trước ngắn hơn chi sau, giúp tăng khả năng nhảy. Trong tiếng Anh, "anuran" được sử dụng nhất quán ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Từ ngữ này chủ yếu được gặp trong các văn bản khoa học và tài liệu nghiên cứu về động vật học.