Bản dịch của từ Anuran trong tiếng Việt

Anuran

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anuran(Adjective)

ənˈʊɹn̩
ənˈʊɹn̩
01

Thuộc về lưỡng cư thuộc bộ Anura (những loài ếch, nhái); liên quan đến ếch và nhái.

Relating to or denoting anurans.

与无尾目动物有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Anuran(Noun)

ənˈʊɹn̩
ənˈʊɹn̩
01

Loài lưỡng cư không có đuôi thuộc bộ Anura; chỉ những con ếch hoặc nhái (tức là ếch, cóc, nhái).

A tailless amphibian of the order Anura; a frog or toad.

无尾两栖动物,例如青蛙或蟾蜍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ