Bản dịch của từ Frog trong tiếng Việt
Frog

Frog(Noun)
Một loại khuy trang trí thường thấy trên áo khoác truyền thống hoặc áo khoác kiểu Trung Hoa; gồm một nút hình trục (thường làm bằng vải bọc) và một vòng dây (mắt) để luồn qua, dùng để cài áo và trang trí.
An ornamental coat fastener or braid consisting of a spindle-shaped button and a loop through which it passes.
Một dụng cụ (thường làm bằng gốm, kim loại hoặc nhựa) có các lỗ hoặc gai để cắm và giữ cuống hoa cố định trong một bình hoặc sắp xếp hoa.
A perforated or spiked device for holding the stems of flowers in an arrangement.

Trong bối cảnh nhạc cụ đàn dây (ví dụ vĩ cầm/violin, vĩ cầm điện tử), “frog” là phần ở cuối cần vĩ nơi sợi tóc vĩ (hair) được gắn và kẹp lại; thường bằng gỗ hoặc kim loại, giúp điều chỉnh căng và giữ tóc vĩ.
The piece into which the hair is fitted at the lower end of the bow of a stringed instrument.
Dạng danh từ của Frog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Frog | Frogs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Frog" là một danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ Anura, thường sống gần nước. Chúng có thân hình tròn, chân sau phát triển giúp nhảy xa và có da ẩm, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, "frog" được sử dụng giống nhau ở cả Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản này.
Từ "frog" có nguồn gốc từ tiếng Old English "frogga", có liên quan đến tiếng Proto-Germanic "frōgō". Từ này có thể xuất phát từ nguyên mẫu tiếng Latin "frōgĭnum", có nghĩa là "có tính chất như ếch". Trong lịch sử, ếch được xem như một biểu tượng cho sự chuyển hóa và khả năng thích nghi trong môi trường sống. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ chỉ đến loài ếch mà còn thể hiện những đặc điểm như sự linh hoạt và sự thay đổi.
Từ "frog" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi mà các từ vựng chuyên ngành và trung tính chiếm ưu thế. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề về sinh học, môi trường hoặc động vật. Ngoài ra, từ "frog" cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh văn hóa, như trong truyện cổ tích, đồng thời là một biểu tượng trong nhiều tác phẩm nghệ thuật.
Họ từ
"Frog" là một danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ Anura, thường sống gần nước. Chúng có thân hình tròn, chân sau phát triển giúp nhảy xa và có da ẩm, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, "frog" được sử dụng giống nhau ở cả Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản này.
Từ "frog" có nguồn gốc từ tiếng Old English "frogga", có liên quan đến tiếng Proto-Germanic "frōgō". Từ này có thể xuất phát từ nguyên mẫu tiếng Latin "frōgĭnum", có nghĩa là "có tính chất như ếch". Trong lịch sử, ếch được xem như một biểu tượng cho sự chuyển hóa và khả năng thích nghi trong môi trường sống. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ chỉ đến loài ếch mà còn thể hiện những đặc điểm như sự linh hoạt và sự thay đổi.
Từ "frog" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Đọc, nơi mà các từ vựng chuyên ngành và trung tính chiếm ưu thế. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề về sinh học, môi trường hoặc động vật. Ngoài ra, từ "frog" cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh văn hóa, như trong truyện cổ tích, đồng thời là một biểu tượng trong nhiều tác phẩm nghệ thuật.
