frog
frog (Noun)
Nghĩa 01
Trong bối cảnh nhạc cụ đàn dây (ví dụ vĩ cầm/violin, vĩ cầm điện tử), “frog” là phần ở cuối cần vĩ nơi sợi tóc vĩ (hair) được gắn và kẹp lại; thường bằng gỗ hoặc kim loại, giúp điều chỉnh căng và giữ tóc vĩ.
The piece into which the hair is fitted at the lower end of the bow of a stringed instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại khuy trang trí thường thấy trên áo khoác truyền thống hoặc áo khoác kiểu Trung Hoa; gồm một nút hình trục (thường làm bằng vải bọc) và một vòng dây (mắt) để luồn qua, dùng để cài áo và trang trí.
An ornamental coat fastener or braid consisting of a spindle-shaped button and a loop through which it passes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một dụng cụ (thường làm bằng gốm, kim loại hoặc nhựa) có các lỗ hoặc gai để cắm và giữ cuống hoa cố định trong một bình hoặc sắp xếp hoa.
A perforated or spiked device for holding the stems of flowers in an arrangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frog | frogs |
Kết hợp từ của frog (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trứng ướp (thường là trứng ướp của ếch) spawn (usually frogspawn) | Frogspawn là những trứng do ếch đẻ trong các hồ nước. Frogspawn is the eggs laid by frogs in water bodies. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frog" là một danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ Anura, thường sống gần nước. Chúng có thân hình tròn, chân sau phát triển giúp nhảy xa và có da ẩm, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Trong tiếng Anh, "frog" được sử dụng giống nhau ở cả Anh (British English) và Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phiên bản này.
