Bản dịch của từ Frog trong tiếng Việt
Frog

Frog (Noun)
Một loại khuy trang trí thường thấy trên áo khoác truyền thống hoặc áo khoác kiểu Trung Hoa; gồm một nút hình trục (thường làm bằng vải bọc) và một vòng dây (mắt) để luồn qua, dùng để cài áo và trang trí.
An ornamental coat fastener or braid consisting of a spindle-shaped button and a loop through which it passes.
Một dụng cụ (thường làm bằng gốm, kim loại hoặc nhựa) có các lỗ hoặc gai để cắm và giữ cuống hoa cố định trong một bình hoặc sắp xếp hoa.
A perforated or spiked device for holding the stems of flowers in an arrangement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bối cảnh nhạc cụ đàn dây (ví dụ vĩ cầm/violin, vĩ cầm điện tử), “frog” là phần ở cuối cần vĩ nơi sợi tóc vĩ (hair) được gắn và kẹp lại; thường bằng gỗ hoặc kim loại, giúp điều chỉnh căng và giữ tóc vĩ.
The piece into which the hair is fitted at the lower end of the bow of a stringed instrument.
