ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Braid
Dải dây tết hoặc dải vải được làm bằng lụa, bông hoặc chất liệu khác, dùng để trang trí, viền hoặc viền áo quần và đồ may mặc.
Threads of silk, cotton, or other material woven into a decorative band for edging or trimming garments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần tóc được tết lại bằng ba lọn tóc trở lên xen kẽ nhau thành một dải. Thường gọi là kiểu tóc tết.
A length of hair made up of three or more interlaced strands.
(về sông suối) chảy thành nhiều kênh, rạch nông nối với nhau, bị phân chia bởi bồi tích đất hoặc phù sa
(of a river or stream) flow into shallow interconnected channels divided by deposited earth or alluvium.
Nối xen kẽ ba sợi trở lên (thường là tóc hoặc sợi dẻo) với nhau để tạo thành một bím hoặc một dải dài.
Interlace three or more strands of (hair or other flexible material) to form a length.
Trang trí viền hoặc cắt may cạnh (quần áo, vải) bằng dải ren, băng vải hoặc chỉ tết để làm đẹp hoặc hoàn thiện đường may.
Edge or trim (a garment) with braid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/braid/