Bản dịch của từ Toad trong tiếng Việt
Toad

Toad (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đáng khinh, đáng ghét; từ xúc phạm chung để gọi ai đó là kẻ xấu, khó ưa hoặc đáng bị coi rẻ.
A contemptible or detestable person (used as a general term of abuse)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Toad" (Tiếng Việt: con cóc) là một danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ Bufonidae, có đặc điểm là da khô, sần sùi và hình dáng tròn trịa. Trong tiếng Anh Anh, "toad" được phát âm [təʊd], trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm [toʊd], mặc dù hình thức viết không có sự khác biệt. Toad thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học và văn hóa dân gian, đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bằng cách kiểm soát sâu bọ.
"Toad" (Tiếng Việt: con cóc) là một danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ Bufonidae, có đặc điểm là da khô, sần sùi và hình dáng tròn trịa. Trong tiếng Anh Anh, "toad" được phát âm [təʊd], trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm [toʊd], mặc dù hình thức viết không có sự khác biệt. Toad thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học và văn hóa dân gian, đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bằng cách kiểm soát sâu bọ.
