toad
toad (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người đáng khinh, đáng ghét; từ xúc phạm chung để gọi ai đó là kẻ xấu, khó ưa hoặc đáng bị coi rẻ.
A contemptible or detestable person (used as a general term of abuse)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của toad (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toad | toads |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Toad" (Tiếng Việt: con cóc) là một danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ Bufonidae, có đặc điểm là da khô, sần sùi và hình dáng tròn trịa. Trong tiếng Anh Anh, "toad" được phát âm [təʊd], trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm [toʊd], mặc dù hình thức viết không có sự khác biệt. Toad thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sinh thái học và văn hóa dân gian, đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bằng cách kiểm soát sâu bọ.