Bản dịch của từ Warty trong tiếng Việt
Warty

Warty (Adjective)
Có bề mặt sần sùi, có những u nhỏ giống mụn cóc hoặc như mụn cóc che phủ.
Covered with resembling or characteristic of warts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "warty" diễn tả tính chất có mụn hay mảng bề mặt không bằng phẳng, thường ám chỉ đến lớp da có nốt sần. Trong tiếng Anh, "warty" thường được sử dụng để mô tả một số loại thực vật hoặc động vật có cấu trúc bề mặt đặc trưng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc ứng dụng.
Họ từ
Từ "warty" diễn tả tính chất có mụn hay mảng bề mặt không bằng phẳng, thường ám chỉ đến lớp da có nốt sần. Trong tiếng Anh, "warty" thường được sử dụng để mô tả một số loại thực vật hoặc động vật có cấu trúc bề mặt đặc trưng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc ứng dụng.
