Anh - Việt
warty
Adjective
warty (Adjective)
/wˈɑɹti/
/wˈɑɹti/
AI
Nghĩa 01
Có bề mặt sần sùi, có những u nhỏ giống mụn cóc hoặc như mụn cóc che phủ.
covered with resembling or characteristic of warts.
Ví dụ
Làn da có mụn của con cóc khiến bọn trẻ ngạc nhiên ở công viên.The warty skin of the toad surprised the children at the park.
Bàn tay có mụn của cô ấy không ngăn cản cô kết bạn.Her warty hands did not stop her from making friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warty" diễn tả tính chất có mụn hay mảng bề mặt không bằng phẳng, thường ám chỉ đến lớp da có nốt sần. Trong tiếng Anh, "warty" thường được sử dụng để mô tả một số loại thực vật hoặc động vật có cấu trúc bề mặt đặc trưng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hoặc ứng dụng.