detestable
Adjective
detestable (Adjective)
/dɪtˈɛstəbl̩/
/dɪtˈɛstəbl̩/
AI
Ví dụ
Hành vi ghê tởm của anh ta đối với đồng nghiệp gây căng thẳng trong văn phòng.His detestable behavior towards his colleagues caused tension in the office.
Những bình luận ghê tởm của chính trị gia làm tức giận nhiều cử tri.The detestable comments made by the politician angered many voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của detestable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
detestable đáng ghét | more detestable đáng ghét hơn | most detestable đáng ghét nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detestable" mang nghĩa là đáng ghét, gây ra cảm giác ghê tởm hoặc sự phản cảm mạnh mẽ đối với một người hoặc một hành động nào đó. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những hành vi, tính cách mà xã hội coi là không thể chấp nhận. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "detestable" có cùng nghĩa và cách viết; tuy nhiên, việc sử dụng từ này có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm, thường là do sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa.