Anh - Việt

Bản dịch của từ Detestable trong tiếng Việt

detestable

Adjective

detestable (Adjective)

/dɪtˈɛstəbl̩/
/dɪtˈɛstəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Mô tả thứ gì đó hoặc người nào đó đáng bị ghét mãnh liệt, gây cảm giác kinh tởm hoặc khinh bỉ mạnh mẽ.

Deserving intense dislike.

Ví dụ
Hành vi ghê tởm của anh ta đối với đồng nghiệp gây căng thẳng trong văn phòng.His detestable behavior towards his colleagues caused tension in the office.
Những bình luận ghê tởm của chính trị gia làm tức giận nhiều cử tri.The detestable comments made by the politician angered many voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của detestable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

detestable

đáng ghét

more detestable

đáng ghét hơn

most detestable

đáng ghét nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh