Bản dịch của từ Accent preservation trong tiếng Việt

Accent preservation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accent preservation(Phrase)

ˈæksənt prˌɛzəvˈeɪʃən
ˈæksənt ˌprɛzɝˈveɪʃən
01

Hành động đảm bảo rằng đặc trưng riêng của giọng nói không bị thay đổi hoặc mất đi

This action ensures that the unique characteristics of a voice are preserved and not altered or lost.

这句话确保了一个人的语音特质不会被改变或丢失。

Ví dụ
02

Kỹ thuật trong dạy ngôn ngữ để giúp người học giữ lại giọng mẹ đẻ của mình

One technique used in language teaching to help learners maintain a native-like accent.

一种用于语言教学中帮助学习者保持母语口音的技巧

Ví dụ
03

Việc giữ hoặc duy trì một giọng nói đặc biệt nào đó trong cách phát âm

Maintaining or preserving a distinctive speaking voice.

保持或保持特定口音的说话习惯

Ví dụ