Bản dịch của từ Accepted hindrances trong tiếng Việt

Accepted hindrances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accepted hindrances(Noun)

ˈæksɛptɪd hˈɪndrənsɪz
ˈækˈsɛptɪd ˈhɪndrənsɪz
01

Một thứ gây trở ngại hoặc cản trở

An obstacle or difficulty.

一个阻碍或造成困难的因素。

Ví dụ
02

Một nguồn gây khó khăn hoặc bất lợi

A difficult or unfavorable situation

一个困难或不利的局面

Ví dụ
03

Một trở ngại cho sự tiến bộ hoặc thành tựu

An obstacle to progress or success.

阻碍进步或成功的障碍

Ví dụ