Anh - Việt

Bản dịch của từ Accommodator trong tiếng Việt

accommodator

Noun

accommodator (Noun)

/əkˈɑmədˌeɪtɚ/
/əkˈɑmədˌeɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người sẵn sàng đáp ứng, nhượng bộ hoặc giúp đỡ người khác để làm cho họ thoải mái hoặc thuận tiện; người điều chỉnh để phù hợp với hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác.

One who accommodates.

Ví dụ
Người điều phối chào đón các thành viên mới đến với câu lạc bộ xã hội.The accommodator welcomed new members to the social club.
Là một người điều tiết, Sarah luôn đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được hòa nhập.As an accommodator, Sarah always made sure everyone felt included.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh