Anh - Việt

Bản dịch của từ Accusingly trong tiếng Việt

accusingly

Adverb

accusingly (Adverb)

/əkjˈuzɪŋli/
/əkjˈuzɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Theo cách buộc tội; với thái độ tố cáo hoặc trách móc ai đó là có lỗi.

In an accusing manner.

Ví dụ
Cô ấy nhìn anh ta một cách buộc tội, nghi ngờ anh ta đã lấy điện thoại của cô ấy.She looked at him accusingly, suspecting he took her phone.
Giáo viên chỉ vào học sinh một cách buộc tội vì đã gian lận trong bài kiểm tra.The teacher pointed accusingly at the student who cheated on the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh