Anh - Việt
accusive
Adjective
accusive (Adjective)
/əkˈusɨv/
/əkˈusɨv/
AI
Nghĩa 01 · Mang tính buộc tội; có thái độ hoặc giọng điệu như đang tố cáo, chỉ trích ai đó.
Mang tính buộc tội; có thái độ hoặc giọng điệu như đang tố cáo, chỉ trích ai đó.
Ví dụ
Giọng điệu buộc tội của cô ấy khiến mọi người không thoải mái trong cuộc họp xã hội.Her accusive tone made everyone uncomfortable during the social meeting.
Anh ấy không phải là người buộc tội; anh ấy thích lắng nghe.He is not an accusive person; he prefers to listen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accusive" là tính từ mô tả tính chất hoặc đặc điểm của một lời nói, hành động nhằm buộc tội hoặc chỉ trích ai đó. Trong ngữ cảnh sử dụng, "accusive" thường ám chỉ đến thái độ hoặc cảm xúc thể hiện sự cáo buộc. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ cho từ này, và nó thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.