accusatory
accusatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả thái độ/giọng điệu như đang buộc tội hoặc cho rằng người khác đã làm điều sai; có vẻ tố cáo, trách móc.
Diễn tả thái độ/giọng điệu như đang buộc tội hoặc cho rằng người khác đã làm điều sai; có vẻ tố cáo, trách móc.
Indicating or suggesting that one believes a person has done something wrong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accusatory" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thể hiện hoặc gợi ý sự buộc tội ai đó. Chúng được sử dụng để chỉ những câu hỏi, phát biểu hoặc thái độ mang tính chỉ trích hoặc tố cáo. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh xã hội. Trong cả hai ngôn ngữ, từ này thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý hoặc thảo luận về trách nhiệm cá nhân.