Bản dịch của từ Achmatite trong tiếng Việt

Achmatite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achmatite(Noun)

ˈækmətˌaɪt
ˈækmətˌaɪt
01

Một loại khoáng vật silicat có màu xanh lục đến lục vàng, thường gọi là epidot trong khoáng vật học.

Epidote.

绿柱石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh