Anh - Việt

Bản dịch của từ Achmatite trong tiếng Việt

achmatite

Noun

achmatite (Noun)

/ˈækmətˌaɪt/
/ˈækmətˌaɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loại khoáng vật silicat có màu xanh lục đến lục vàng, thường gọi là epidot trong khoáng vật học.

Epidote.

Ví dụ
Achmatite thường được tìm thấy trong các buổi tụ họp cộng đồng.Achmatite is often found in social settings like community gatherings.
Nhiều người không nhận ra achmatite trong các cuộc thảo luận xã hội về khoáng sản.Many people do not recognize achmatite in social discussions about minerals.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh