epidote
epidote (Noun)
Nghĩa 01
Một khoáng vật kết tinh màu xanh lục vàng, có ánh bóng, thường xuất hiện trong đá biến chất. Thành phần chính là silicat hydrô hóa chứa canxi, nhôm và sắt.
A lustrous yellowgreen crystalline mineral common in metamorphic rocks It consists of a basic hydrated silicate of calcium aluminium and iron.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Epidote (tên tiếng Việt: epido) là một khoáng vật silicat, chủ yếu bao gồm canxi, nhôm, và silicon, có công thức hóa học là Ca2(Al,Fe)Al2Si3O12(OH). Nó thường xuất hiện trong các đá biến chất và có màu xanh lục, vàng hoặc nâu. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này. Epidote được sử dụng trong địa chất và nghiên cứu khoáng vật do tính chất quang học và cấu trúc tinh thể đặc trưng của nó.