Bản dịch của từ Acicular trong tiếng Việt

Acicular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acicular (Adjective)

əsˈɪkjələɹ
əsˈɪkjələɹ
01

Diễn tả hình dạng như kim, nhọn dài như sợi kim — thường dùng để mô tả tinh thể có dạng giống kim (needle-shaped).

Chiefly of crystals needleshaped.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ