Bản dịch của từ Acknowledgeable trong tiếng Việt
Acknowledgeable

Acknowledgeable(Adjective)
Có thể được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận là đúng/có giá trị.
Able to be acknowledged.
可以被承认的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Acknowledgeable(Adverb)
Một cách có thể được công nhận hoặc thừa nhận; theo kiểu mà người khác có thể nhận biết, chấp nhận hoặc thừa nhận được
In an acknowledgeable manner.
可以被承认的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acknowledgeable" có nghĩa là có thể được công nhận hoặc thừa nhận. Đây là một tính từ ít được sử dụng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ những điều hoặc thông tin có thể được xác nhận hoặc ghi nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa của "acknowledgeable" về cơ bản giống nhau, tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "acknowledgeable" xuất phát từ gốc Latin "agnoscere", có nghĩa là "nhận biết" hay "công nhận". Thuật ngữ này được hình thành từ tiền tố "ac-", thể hiện sự tăng cường, kết hợp với "gnoscere", có nghĩa là "biết". Thế kỷ 17 đánh dấu sự xuất hiện của từ này trong tiếng Anh, với ý nghĩa chỉ khả năng được công nhận hoặc thừa nhận. Hiện tại, từ "acknowledgeable" được sử dụng để diễn tả điều gì đó có thể được công nhận hoặc được biết đến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Tính từ "acknowledgeable" thường không được sử dụng phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Điều này có thể do "acknowledgeable" là một từ khá chuyên ngành và ít xuất hiện trong ngữ cảnh thường ngày. Tuy nhiên, từ này có thể được áp dụng trong các tình huống liên quan đến công nhận giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều nào đó, thường gặp trong văn kiện học thuật và thảo luận về nhận thức xã hội hoặc tri thức.
Họ từ
Từ "acknowledgeable" có nghĩa là có thể được công nhận hoặc thừa nhận. Đây là một tính từ ít được sử dụng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ những điều hoặc thông tin có thể được xác nhận hoặc ghi nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa của "acknowledgeable" về cơ bản giống nhau, tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "acknowledgeable" xuất phát từ gốc Latin "agnoscere", có nghĩa là "nhận biết" hay "công nhận". Thuật ngữ này được hình thành từ tiền tố "ac-", thể hiện sự tăng cường, kết hợp với "gnoscere", có nghĩa là "biết". Thế kỷ 17 đánh dấu sự xuất hiện của từ này trong tiếng Anh, với ý nghĩa chỉ khả năng được công nhận hoặc thừa nhận. Hiện tại, từ "acknowledgeable" được sử dụng để diễn tả điều gì đó có thể được công nhận hoặc được biết đến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Tính từ "acknowledgeable" thường không được sử dụng phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Điều này có thể do "acknowledgeable" là một từ khá chuyên ngành và ít xuất hiện trong ngữ cảnh thường ngày. Tuy nhiên, từ này có thể được áp dụng trong các tình huống liên quan đến công nhận giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều nào đó, thường gặp trong văn kiện học thuật và thảo luận về nhận thức xã hội hoặc tri thức.
