Anh - Việt
acknowledgeable
Adjective
acknowledgeable (Adjective)
/ɪknˈɑlɪdʒəbl/
/æknˈɑlɪdʒəbl/
AI
Nghĩa 01
Có thể được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận là đúng/có giá trị.
able to be acknowledged.
Ví dụ
Cô ấy biết nhiều vấn đề xã hội.She is acknowledgeable about various social issues.
Anh ấy không biết về sự đa dạng văn hóa.He is not acknowledgeable when it comes to cultural diversity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acknowledgeable" có nghĩa là có thể được công nhận hoặc thừa nhận. Đây là một tính từ ít được sử dụng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ những điều hoặc thông tin có thể được xác nhận hoặc ghi nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và ngữ nghĩa của "acknowledgeable" về cơ bản giống nhau, tuy nhiên, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.