Bản dịch của từ Acknowledgeable trong tiếng Việt

Acknowledgeable

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acknowledgeable(Adjective)

ɪknˈɑlɪdʒəbl
æknˈɑlɪdʒəbl
01

Có thể được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận là đúng/có giá trị.

Able to be acknowledged.

可以被承认的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Acknowledgeable(Adverb)

ˌækˈnɑ.lɪ.dʒə.bəl
ˌækˈnɑ.lɪ.dʒə.bəl
01

Một cách có thể được công nhận hoặc thừa nhận; theo kiểu mà người khác có thể nhận biết, chấp nhận hoặc thừa nhận được

In an acknowledgeable manner.

可以被承认的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ