Bản dịch của từ Additionally trong tiếng Việt

Additionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additionally (Adverb)

ədˈɪʃənəli
ədˈɪʃnəli
01

Thêm vào đó; ngoài ra; cũng như vậy — dùng để nối thêm thông tin hoặc bổ sung ý.

In addition; as well as.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh