Anh - Việt

Bản dịch của từ Additionally trong tiếng Việt

additionally

Adverb

additionally (Adverb)

/ədˈɪʃənəli/
/ədˈɪʃnəli/
AI

Nghĩa 01

thêm vào đó; ngoài ra; cũng như vậy — dùng để nối thêm thông tin hoặc bổ sung ý.

in addition; as well as.

Ví dụ
Bên cạnh đó, cô ấy tình nguyện tại tổ chức từ thiện địa phương mỗi cuối tuần.Additionally, she volunteers at the local charity every weekend.
Tổ chức cung cấp thức ăn, chỗ ở và thêm vào đó, hỗ trợ giáo dục cho các gia đình.The organization provides food, shelter, and additionally, educational support to families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của additionally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

additionally

thêm vào

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh