Bản dịch của từ Adjudicator trong tiếng Việt

Adjudicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjudicator(Noun)

æddʒudɪkeɪtɝ
æddʒudɪkeɪtɝ
01

Người xét xử hoặc đưa ra phán quyết về một tranh chấp, vụ kiện, hoặc vấn đề tranh luận dựa trên bằng chứng và luật lệ.

One who adjudicates.

裁决者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ