Anh - Việt
admirers
Noun
admirers (Noun)
/ədmˈaɪɹɚz/
/ədmˈaɪɹɚz/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của người ngưỡng mộ.
plural of admirer.
Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ đã khen ngợi diễn giả tại sự kiện xã hội tối qua.Many admirers praised the speaker at the social event last night.
Diễn giả đã không nhận ra những người ngưỡng mộ trong phòng đông đúc.The speaker did not notice her admirers in the crowded room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của admirers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
admirer | admirers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admirers" là danh từ số nhiều, chỉ những người ngưỡng mộ hoặc yêu thích một ai đó hoặc một điều gì đó. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn chương hay thể thao, "admirers" thường đề cập đến những cá nhân ca ngợi hoặc tôn vinh tài năng của người khác. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp, vì các yếu tố văn hóa và khu vực.