Bản dịch của từ Admirer trong tiếng Việt

Admirer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admirer (Noun)

ədmˈaɪəɹəɹ
ædmˈaɪɹɚ
01

Người ngưỡng mộ; người thích và tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó, thường bày tỏ sự khen ngợi hoặc quan tâm.

One who admires.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có cảm tình, say mê hoặc bị thu hút về mặt tình cảm/ lãng mạn đối với một người khác.

One who is romantically attracted to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ