Bản dịch của từ Admission data trong tiếng Việt

Admission data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admission data(Noun)

ˈædmɪʃən dˈɑːtɐ
ˈædˈmɪʃən ˈdɑtə
01

Hành động chấp nhận hoặc cho phép ai đó vào

Action to allow or agree to join

准许进入的行为

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ