ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Adonitol trong tiếng Việt
Adonitol
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Adonitol
(
Noun
)
əˈdəʊnɪtɒl
əˈdəʊnɪtɒl
AI
Tập phát âm
01
Ribitol.
Ribitol
.
Ví dụ