Bản dịch của từ Adoptee trong tiếng Việt

Adoptee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adoptee(Noun)

ədˈɑptˈi
ədˈɑptˈi
01

Một đứa trẻ đã được nhận làm con nuôi — tức là không phải con ruột của cha mẹ nuôi, mà được nhận về nuôi dưỡng, chăm sóc và pháp lý như con trong gia đình.

A child who has been adopted.

被收养的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ