Bản dịch của từ Adsorbate trong tiếng Việt

Adsorbate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adsorbate (Noun)

ædsˈɑɹbeɪt
ædsˈɑɹbeɪt
01

Chất bị hấp phụ — một chất (phân tử hoặc ion) bám vào bề mặt của chất khác (thường là chất rắn hoặc chất lỏng) thông qua lực liên kết bề mặt.

A substance that is adsorbed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh