Bản dịch của từ Adsorbate trong tiếng Việt
Adsorbate

Adsorbate (Noun)
Chất bị hấp phụ — một chất (phân tử hoặc ion) bám vào bề mặt của chất khác (thường là chất rắn hoặc chất lỏng) thông qua lực liên kết bề mặt.
A substance that is adsorbed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Adsorbate là thuật ngữ trong lĩnh vực hóa học và vật lý, chỉ những phân tử hoặc ion bám vào bề mặt của một chất rắn hoặc lỏng (gọi là adsorbent) thông qua quá trình hấp phụ. Adsorbate thường không tan hoặc được giữ lại trên bề mặt mà không thay đổi thành phần hóa học. Trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau, ảnh hưởng đến sự hiểu biết trong ngữ cảnh học thuật.
Adsorbate là thuật ngữ trong lĩnh vực hóa học và vật lý, chỉ những phân tử hoặc ion bám vào bề mặt của một chất rắn hoặc lỏng (gọi là adsorbent) thông qua quá trình hấp phụ. Adsorbate thường không tan hoặc được giữ lại trên bề mặt mà không thay đổi thành phần hóa học. Trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, cách phát âm có thể khác nhau, ảnh hưởng đến sự hiểu biết trong ngữ cảnh học thuật.
