adventures
Noun
adventures (Noun)
/ədvˈɛntʃɚz/
/ædvˈɛntʃɚz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “adventure”; những trải nghiệm hoặc sự kiện thú vị, mạo hiểm, bất ngờ và thường có tính khám phá.
Dạng số nhiều của “adventure”; những trải nghiệm hoặc sự kiện thú vị, mạo hiểm, bất ngờ và thường có tính khám phá.
plural of adventure.
Ví dụ
Nhiều sinh viên tìm kiếm những cuộc phiêu lưu trong các nền văn hóa mới trong chương trình trao đổi.Many students seek adventures in new cultures during their exchange programs.
Không phải tất cả các sự kiện xã hội đều mang lại những cuộc phiêu lưu thú vị cho giới trẻ.Not all social events offer exciting adventures for young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của adventures (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
adventure | adventures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adventures" là danh từ số nhiều, dùng để chỉ những trải nghiệm thú vị, đặc biệt là những hoạt động khám phá đầy mạo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "adventure" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng ghi âm có thể khác nhau nhẹ. "Adventures" thường chỉ đến những chuyến đi hay hoạt động không theo lối mòn, khuyến khích tinh thần khám phá và sự phiêu lưu.