Bản dịch của từ Advised the cessation trong tiếng Việt
Advised the cessation
Phrase

Advised the cessation(Phrase)
ˈædvaɪzd tʰˈiː sɛsˈeɪʃən
ˈædˌvaɪzd ˈθi ˌsɛˈseɪʃən
01
Đề xuất kết thúc của một hành động hoặc quá trình
A suggestion to end an action or process
关于结束某个动作或流程的建议
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
