Bản dịch của từ Adviser trong tiếng Việt

Adviser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adviser(Noun)

ædvˈɑɪzɚ
ædvˈɑɪzəɹ
01

Người đưa ra lời khuyên, góp ý hoặc chỉ dẫn cho người khác; thường là người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn giúp người khác quyết định hoặc giải quyết vấn đề.

One who advises.

顾问

adviser tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Adviser (Noun)

SingularPlural

Adviser

Advisers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ