Anh - Việt

Bản dịch của từ Affectional trong tiếng Việt

affectional

Adjective

affectional (Adjective)

/əfˈɛkʃənl/
/əfˈɛkʃənl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến tình cảm; biểu lộ hoặc có tính trìu mến, thương yêu.

relating to or characterized by affection.

Ví dụ
Tính cảm của cô ấy khiến cho cô ấy trở thành một người hướng dẫn phổ biến trong cộng đồng IELTS.Her affectional nature makes her a popular tutor in the IELTS community.
Một số học sinh gặp khó khăn với các nhiệm vụ viết vì thiếu sự hỗ trợ cảm xúc.Some students struggle with writing tasks due to a lack of affectional support.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh