Bản dịch của từ Affectionately trong tiếng Việt
Affectionately

Affectionately (Adverb)
Một cách trìu mến, thể hiện tình cảm yêu mến, thân mật với ai đó.
In an affectionate manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "affectionately" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách thể hiện tình cảm ấm áp, yêu thương hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể hơi khác biệt do sự khác nhau trong cách nhấn âm và phát âm các âm tiết. Từ "affectionately" thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp thể hiện tình cảm giữa các cá nhân như gia đình hoặc bạn bè.
Họ từ
Từ "affectionately" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách thể hiện tình cảm ấm áp, yêu thương hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể hơi khác biệt do sự khác nhau trong cách nhấn âm và phát âm các âm tiết. Từ "affectionately" thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp thể hiện tình cảm giữa các cá nhân như gia đình hoặc bạn bè.
