Bản dịch của từ Affeering trong tiếng Việt

Affeering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affeering(Noun)

ˈəfɝɨŋ
ˈəfɝɨŋ
01

Hành động ‘affeer’ (một từ cổ, nghĩa là ấn định hoặc quyết định mức tiền phạt, bồi thường hoặc một khoản phải nộp); nói cách khác là việc xác định/đặt mức phạt, lệ phí hoặc khoản đòi theo quyết định pháp lý hay quản lý.

The action of affeer.

确定罚款或费用的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh