Bản dịch của từ Aflagellate trong tiếng Việt

Aflagellate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aflagellate(Adjective)

ˌæflədʒˈɛlədʒəl
ˌæflədʒˈɛlədʒəl
01

Không có roi (không có cấu trúc roi hay roi nhỏ dùng để di chuyển). Thường dùng trong sinh học để mô tả tế bào hoặc vi sinh vật không có flagella (chẳng hạn như vi khuẩn hoặc tế bào đơn bào không có roi).

Lacking flagella.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh