Bản dịch của từ Air cooling trong tiếng Việt

Air cooling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air cooling(Noun)

ˈɛɹ kˈulɨŋ
ˈɛɹ kˈulɨŋ
01

Quá trình làm mát một vật bằng cách dùng luồng không khí (gió hoặc quạt) để đưa nhiệt ra khỏi vật đó.

The process of cooling something by means of a current of air.

通过气流使物体降温的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh