Bản dịch của từ Air-cured trong tiếng Việt

Air-cured

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air-cured(Adjective)

ˈɛɹkjɚd
ˈɛɹkjɚd
01

Được bảo quản hoặc làm khô bằng cách để tiếp xúc với không khí (không dùng lò, lửa hay máy sấy); thường dùng cho thực phẩm hoặc sản phẩm khô tự nhiên.

Preserved or dried by exposure to air.

空气干燥保存的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh