Anh - Việt

Bản dịch của từ Air gun trong tiếng Việt

air gun

Noun

air gun (Noun)

/ɛɹ gn̩/
/ɛɹ gn̩/
AI

Nghĩa 01

Một loại súng dùng không khí nén để bắn viên đạn hoặc vật nhỏ thay vì thuốc súng. Thường thấy ở súng bắn hơi, súng bắn bi, hoặc súng tập bắn mục tiêu.

A gun that propels a projectile by compressed air.

Ví dụ
Tại hội chợ, trẻ em thích bắn mục tiêu bằng súng hơi.At the fair, kids enjoyed shooting targets with an air gun.
Cuộc thi súng hơi ở câu lạc bộ địa phương đã thu hút nhiều người tham gia.The air gun competition at the local club drew many participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh