Bản dịch của từ Air gun trong tiếng Việt

Air gun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air gun(Noun)

ɛɹ gn̩
ɛɹ gn̩
01

Một loại súng dùng không khí nén để bắn viên đạn hoặc vật nhỏ thay vì thuốc súng. Thường thấy ở súng bắn hơi, súng bắn bi, hoặc súng tập bắn mục tiêu.

A gun that propels a projectile by compressed air.

一种通过压缩空气发射子弹的枪械。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh