Anh - Việt
alchemic
Adjective
alchemic (Adjective)
/ælkˈɛmɪk/
/ælkˈɛmɪk/
AI
Nghĩa 01
Có liên quan đến thuật giả kim (alchemy) — tức là những gì thuộc về hoặc liên quan đến quá trình, tín ngưỡng, hoặc các thực hành giả kim (chẳng hạn cố gắng biến kim loại thành vàng, tìm thuốc trường sinh, hoặc các phép thuật/thí nghiệm cổ).
related to alchemy.
Ví dụ
Quá trình alchemic đã biến kim loại bình thường thành vàng trong thời cổ đại.The alchemic process transformed ordinary metals into gold in ancient times.
Những niềm tin alchemic của quá khứ không được chấp nhận rộng rãi ngày nay.The alchemic beliefs of the past are not widely accepted today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa